morrison waite

morrison waite

Morrison Waite presides over a session of the Supreme Court.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Morrison Waite tên của một luật gia người Mỹ, người được bổ nhiệm làm Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào năm 1874 bởi Tổng thống Grant (1816-1888). Ông một nhân vật lịch sử quan trọng trong hệ thống tư pháp Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Morrison Waite giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ năm 1874 đến năm 1888.)
  • (Các phán quyết pháp của Morrison Waite đã tác động lâu dài đến luật hiến pháp Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Waite Court": thuật ngữ dùng để chỉ thời kỳ khi Morrison Waite làm Chánh án, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử tư pháp.
    • The Waite Court was known for its decisions on civil rights and economic regulation. (Tòa án Waite nổi tiếng với các phán quyết về quyền công dân quy định kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Waite (họ): họ của Morrison Waite, đôi khi được dùng như một tên viết tắt để chỉ ông.
    • Justice Waite delivered the opinion of the court. (Thẩm phán Waite đã đưa ra ý kiến của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice Waite: cách gọi khác của Morrison Waite, nhấn mạnh chức vụ của ông.
  • Morrison R. Waite: tên đầy đủ bao gồm chữ viết tắt tên đệm (Remick) của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "Morrison Waite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Morrison Waite".